The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chống nhiễu tiếng Anh là gì?

chống nhiễu tiếng Anh là Anti-interference /ˌæntiˌɪntərˈfɪərəns/. Chỉ đặc trưng cho các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng chống nhiễu, giảm thiểu tác động của nhiễu từ môi trường bên ngoài.

Hình minh hoạ "chống nhiễu" tiếng Anh là "Anti-interference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Anti-interference

Tính từ
/ˌæntiˌɪntərˈfɪərəns/

Ví dụ câu với chống nhiễu / Anti-interference

  1. 1

    Thiết bị này có tính năng chống nhiễu cao để đảm bảo tín hiệu rõ ràng.

    This device has high anti-interference capabilities to ensure clear signals.

  2. 2

    Hệ thống chống nhiễu giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các tín hiệu nhiễu trong quá trình truyền dữ liệu.

    The anti-interference system helps minimize the impact of noise signals during data transmission.

Ghi chú dùng từ chống nhiễu

Chống nhiễu dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ giảm nhiễu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'noise reduction' (giảm nhiễu), 'filtering' (lọc), và 'shielding' (bảo vệ).

Video minh hoạ chống nhiễu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chống nhiễu

Câu hỏi thường gặp về "chống nhiễu"

Chống nhiễu tiếng Anh là gì?

Chống nhiễu tiếng Anh là "Anti-interference" (tính từ), nghĩa là: Chỉ đặc trưng cho các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng chống nhiễu, giảm thiểu tác động của nhiễu từ môi trường bên ngoài.

"Anti-interference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Anti-interference" nghĩa tiếng Việt là "chống nhiễu". Chống nhiễu dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ giảm nhiễu.

Phát âm "Anti-interference" như thế nào?

"Anti-interference" có phiên âm IPA /ˌæntiˌɪntərˈfɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Anti-interference"?

This device has high anti-interference capabilities to ensure clear signals. — Thiết bị này có tính năng chống nhiễu cao để đảm bảo tín hiệu rõ ràng.