The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cặp đôi mới cưới tiếng Anh là gì?

cặp đôi mới cưới tiếng Anh là newlywed couple /ˈnuliˌwɛd ˈkʌpəl/. Một cặp vợ chồng vừa mới kết hôn.

Hình minh hoạ "cặp đôi mới cưới" tiếng Anh là "newlywed couple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

newlywed couple

Danh từ
/ˈnuliˌwɛd ˈkʌpəl/

Ví dụ câu với cặp đôi mới cưới / newlywed couple

  1. 1

    The newlywed couple celebrated their first anniversary.

    Cặp đôi mới cưới đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới đầu tiên.

  2. 2

    They looked so happy as a newlywed couple at the wedding.

    Họ trông rất hạnh phúc như một cặp đôi mới cưới trong đám cưới.

Ghi chú dùng từ cặp đôi mới cưới

Cặp đôi mới cưới là thuật ngữ chỉ hai người vừa kết hôn. Các từ liên quan: 'married couple' (vợ chồng), 'bride' (cô dâu), 'groom' ( chú rể).

Video minh hoạ cặp đôi mới cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cặp đôi mới cưới

Câu hỏi thường gặp về "cặp đôi mới cưới"

Cặp đôi mới cưới tiếng Anh là gì?

Cặp đôi mới cưới tiếng Anh là "newlywed couple" (danh từ), nghĩa là: Một cặp vợ chồng vừa mới kết hôn.

"newlywed couple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"newlywed couple" nghĩa tiếng Việt là "cặp đôi mới cưới". Cặp đôi mới cưới là thuật ngữ chỉ hai người vừa kết hôn.

Phát âm "newlywed couple" như thế nào?

"newlywed couple" có phiên âm IPA /ˈnuliˌwɛd ˈkʌpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "newlywed couple"?

Cặp đôi mới cưới đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới đầu tiên. — The newlywed couple celebrated their first anniversary.