The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cặp bồ tiếng Anh là gì?

cặp bồ tiếng Anh là couple /ˈkʌpəl/. đang trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường là không chính thức hoặc bí mật.

Hình minh hoạ "cặp bồ" tiếng Anh là "couple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

couple

Động từ
/ˈkʌpəl/

Ví dụ câu với cặp bồ / couple

  1. 1

    Họ đã cặp bồ trong một năm trước khi cưới.

    They have been a couple for a year before getting married.

  2. 2

    Cặp bồ của cô ấy rất bí mật.

    Her affair is very secret.

Ghi chú dùng từ cặp bồ

Cặp bồ thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm không chính thức hoặc bí mật giữa hai người. Các từ liên quan: 'yêu', 'tình nhân', 'mối quan hệ.

Video minh hoạ cặp bồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cặp bồ

Câu hỏi thường gặp về "cặp bồ"

Cặp bồ tiếng Anh là gì?

Cặp bồ tiếng Anh là "couple" (động từ), nghĩa là: đang trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường là không chính thức hoặc bí mật.

"couple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"couple" nghĩa tiếng Việt là "cặp bồ". Cặp bồ thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm không chính thức hoặc bí mật giữa hai người.

Phát âm "couple" như thế nào?

"couple" có phiên âm IPA /ˈkʌpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "couple"?

They have been a couple for a year before getting married. — Họ đã cặp bồ trong một năm trước khi cưới.