Tiếng Việt
Họa tiết caro tiếng Anh là gì?
họa tiết caro tiếng Anh là checkered /ˈʧɛkərd/. Có họa tiết hình vuông hoặc hình chữ nhật xen kẽ nhau, thường dùng để mô tả vải hoặc trang phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
checkered
Ví dụ câu với họa tiết caro / checkered
- 1
Chiếc váy này có họa tiết caro rất thời trang.
This dress has a very fashionable checkered pattern.
- 2
Áo sơ mi của anh ấy mang họa tiết caro truyền thống.
His shirt features a traditional checkered design.
Ghi chú dùng từ họa tiết caro
Họa tiết caro thường xuất hiện trên vải và quần áo, liên quan đến các thuật ngữ như 'plaid' (kẻ sọc) và 'gingham' (kẻ caro nhỏ).
Video minh hoạ họa tiết caro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họa tiết caro
Câu hỏi thường gặp về "họa tiết caro"
Họa tiết caro tiếng Anh là gì?
Họa tiết caro tiếng Anh là "checkered" (tính từ), nghĩa là: Có họa tiết hình vuông hoặc hình chữ nhật xen kẽ nhau, thường dùng để mô tả vải hoặc trang phục.
"checkered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"checkered" nghĩa tiếng Việt là "họa tiết caro". Họa tiết caro thường xuất hiện trên vải và quần áo, liên quan đến các thuật ngữ như 'plaid' (kẻ sọc) và 'gingham' (kẻ caro nhỏ).
Phát âm "checkered" như thế nào?
"checkered" có phiên âm IPA /ˈʧɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "checkered"?
This dress has a very fashionable checkered pattern. — Chiếc váy này có họa tiết caro rất thời trang.