Tiếng Việt
Ngón chân tiếng Anh là gì?
ngón chân tiếng Anh là Toe /toʊ/. Ngón chân là các phần nhỏ của bàn chân, giúp giữ thăng bằng và di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toe
Ví dụ câu với ngón chân / Toe
- 1
Tôi cảm thấy đau ở ngón chân khi đi bộ dài.
I felt pain in my toe after walking all day.
- 2
Anh ấy đã bị trật ngón chân trong trận đấu.
He sprained his toe during the match.
Ghi chú dùng từ ngón chân
Ngón chân là phần cuối của bàn chân, liên quan đến các từ như bàn chân (foot), móng chân (nail), và bàn chân (sole).
Video minh hoạ ngón chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngón chân
Câu hỏi thường gặp về "ngón chân"
Ngón chân tiếng Anh là gì?
Ngón chân tiếng Anh là "Toe" (danh từ), nghĩa là: Ngón chân là các phần nhỏ của bàn chân, giúp giữ thăng bằng và di chuyển.
"Toe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toe" nghĩa tiếng Việt là "ngón chân". Ngón chân là phần cuối của bàn chân, liên quan đến các từ như bàn chân (foot), móng chân (nail), và bàn chân (sole).
Phát âm "Toe" như thế nào?
"Toe" có phiên âm IPA /toʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toe"?
I felt pain in my toe after walking all day. — Tôi cảm thấy đau ở ngón chân khi đi bộ dài.