Tiếng Việt
Cắt điện tiếng Anh là gì?
cắt điện tiếng Anh là cut off the power /kʌt ɔf ðə ˈpaʊər/. Ngắt nguồn điện, ngừng cung cấp điện năng cho một khu vực hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut off the power
Ví dụ câu với cắt điện / cut off the power
- 1
Chúng tôi đã cắt điện để sửa chữa hệ thống điện trong tòa nhà.
We cut off the power to repair the electrical system in the building.
- 2
Cần cắt điện trước khi thay bóng đèn.
You need to cut off the power before changing the light bulb.
Ghi chú dùng từ cắt điện
Cắt điện là hành động ngừng cung cấp điện. Các từ liên quan: 'power outage' (mất điện), 'electrical repair' (sửa chữa điện), 'circuit breaker' (cầu dao).
Video minh hoạ cắt điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt điện
Câu hỏi thường gặp về "cắt điện"
Cắt điện tiếng Anh là gì?
Cắt điện tiếng Anh là "cut off the power" (động từ), nghĩa là: Ngắt nguồn điện, ngừng cung cấp điện năng cho một khu vực hoặc thiết bị.
"cut off the power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut off the power" nghĩa tiếng Việt là "cắt điện". Cắt điện là hành động ngừng cung cấp điện.
Phát âm "cut off the power" như thế nào?
"cut off the power" có phiên âm IPA /kʌt ɔf ðə ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut off the power"?
We cut off the power to repair the electrical system in the building. — Chúng tôi đã cắt điện để sửa chữa hệ thống điện trong tòa nhà.