The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ổ điện tiếng Anh là gì?

Ổ điện tiếng Anh là Power socket /ˈpaʊə ˈsɒkɪt/. Ổ cắm điện dùng để kết nối thiết bị điện với nguồn điện chính.

Hình minh hoạ "Ổ điện" tiếng Anh là "Power socket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Power socket

Danh từ
/ˈpaʊə ˈsɒkɪt/

Ví dụ câu với Ổ điện / Power socket

  1. 1

    Tôi cắm điện thoại vào ổ điện để sạc.

    I plugged my phone into the power socket to charge.

  2. 2

    Ổ điện trong phòng bị hỏng, chúng tôi không thể sử dụng máy tính.

    The power socket in the room is broken, so we can't use the computer.

Ghi chú dùng từ Ổ điện

Ổ điện là nơi cắm dây nguồn của thiết bị điện. Các từ liên quan: 'công tắc' (switch), 'dây nguồn' (power cord), 'ổ cắm' (socket).

Video minh hoạ Ổ điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ổ điện

Câu hỏi thường gặp về "Ổ điện"

Ổ điện tiếng Anh là gì?

Ổ điện tiếng Anh là "Power socket" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm điện dùng để kết nối thiết bị điện với nguồn điện chính.

"Power socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Power socket" nghĩa tiếng Việt là "Ổ điện". Ổ điện là nơi cắm dây nguồn của thiết bị điện.

Phát âm "Power socket" như thế nào?

"Power socket" có phiên âm IPA /ˈpaʊə ˈsɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Power socket"?

I plugged my phone into the power socket to charge. — Tôi cắm điện thoại vào ổ điện để sạc.