Tiếng Việt
Cắt giảm tiếng Anh là gì?
cắt giảm tiếng Anh là cut down /kʌt daʊn/. Giảm số lượng hoặc mức độ của cái gì đó, thường để tiết kiệm hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut down
Ví dụ câu với cắt giảm / cut down
- 1
Chúng tôi cần cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
We need to cut down on expenses to maintain profit.
- 2
Anh ấy đã cắt giảm lượng thuốc hút hàng ngày.
He has cut down on his cigarette consumption.
Ghi chú dùng từ cắt giảm
Cắt giảm là hành động giảm bớt cái gì đó, như chi phí, lượng tiêu thụ. Các từ liên quan gồm 'reduce' (giảm), 'decrease' (giảm xuống), 'trim' (cắt tỉa, cắt giảm nhỏ gọn).
Video minh hoạ cắt giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt giảm
Câu hỏi thường gặp về "cắt giảm"
Cắt giảm tiếng Anh là gì?
Cắt giảm tiếng Anh là "cut down" (động từ), nghĩa là: Giảm số lượng hoặc mức độ của cái gì đó, thường để tiết kiệm hoặc kiểm soát.
"cut down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut down" nghĩa tiếng Việt là "cắt giảm". Cắt giảm là hành động giảm bớt cái gì đó, như chi phí, lượng tiêu thụ.
Phát âm "cut down" như thế nào?
"cut down" có phiên âm IPA /kʌt daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut down"?
We need to cut down on expenses to maintain profit. — Chúng tôi cần cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.