Tiếng Việt
Cắt ngang tiếng Anh là gì?
cắt ngang tiếng Anh là cut across /kʌt əˈkrɒs/. đi qua một đường hoặc khu vực khác để tiết kiệm thời gian hoặc tránh chướng ngại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut across
Ví dụ câu với cắt ngang / cut across
- 1
Chúng tôi đã cắt ngang qua công viên để đến trường nhanh hơn.
We cut across the park to get to school faster.
- 2
Anh ấy thường cắt ngang qua các quán cà phê để gặp bạn bè.
He often cuts across cafes to meet friends.
Ghi chú dùng từ cắt ngang
Cắt ngang là hành động đi qua một khu vực khác để tiết kiệm thời gian hoặc tránh chướng ngại. Các từ liên quan: 'shortcut' (đường tắt), 'bypass' (bypass, đi vòng qua).
Video minh hoạ cắt ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt ngang
- cắtcut
- ngangHorizontal
- sự cắt nganginterruption
- mặt cắt nganghorizontal section
- tóc cắt ngang tránfringe
- Mặt cắt ngang đườngroad cross-section
- Nghiên cứu mô tả cắt ngangCross-Sectional Study
- biển báo đường đi bộ cắt ngangpedestrian crossing sign
- biển báo người đi xe đạp cắt ngangbicycle crossing sign
- vạch kẻ nơi được cắt ngang qua vạch từ phía vạch đứtsolid and broken travel line
- cắt bỏremove
- cắt cỏmow the grass
Câu hỏi thường gặp về "cắt ngang"
Cắt ngang tiếng Anh là gì?
Cắt ngang tiếng Anh là "cut across" (động từ), nghĩa là: đi qua một đường hoặc khu vực khác để tiết kiệm thời gian hoặc tránh chướng ngại.
"cut across" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut across" nghĩa tiếng Việt là "cắt ngang". Cắt ngang là hành động đi qua một khu vực khác để tiết kiệm thời gian hoặc tránh chướng ngại.
Phát âm "cut across" như thế nào?
"cut across" có phiên âm IPA /kʌt əˈkrɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut across"?
We cut across the park to get to school faster. — Chúng tôi đã cắt ngang qua công viên để đến trường nhanh hơn.