The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt cắt ngang tiếng Anh là gì?

mặt cắt ngang tiếng Anh là horizontal section /ˌhɔrəˈzɑntəl ˈsɛkʃən/. Mặt cắt ngang là hình ảnh hoặc phần cắt của một vật thể theo chiều ngang, thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học để quan sát cấu trúc bên trong.

Hình minh hoạ "mặt cắt ngang" tiếng Anh là "horizontal section"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

horizontal section

Danh từ
/ˌhɔrəˈzɑntəl ˈsɛkʃən/

Ví dụ câu với mặt cắt ngang / horizontal section

  1. 1

    Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt ngang cho thấy cấu trúc bên trong của máy móc.

    The horizontal section of the building reveals the internal layout.

  2. 2

    Trong y học, mặt cắt ngang của cơ thể giúp bác sĩ nhìn thấy các cơ quan nội tạng.

    A horizontal section of the body is used in MRI scans to examine internal organs.

Ghi chú dùng từ mặt cắt ngang

Mặt cắt ngang giúp hình dung cấu trúc bên trong theo chiều ngang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đoạn cắt dọc' (longitudinal section) và 'mặt cắt dọc'.

Video minh hoạ mặt cắt ngang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt cắt ngang

Câu hỏi thường gặp về "mặt cắt ngang"

Mặt cắt ngang tiếng Anh là gì?

Mặt cắt ngang tiếng Anh là "horizontal section" (danh từ), nghĩa là: Mặt cắt ngang là hình ảnh hoặc phần cắt của một vật thể theo chiều ngang, thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học để quan sát cấu trúc bên trong.

"horizontal section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"horizontal section" nghĩa tiếng Việt là "mặt cắt ngang". Mặt cắt ngang giúp hình dung cấu trúc bên trong theo chiều ngang.

Phát âm "horizontal section" như thế nào?

"horizontal section" có phiên âm IPA /ˌhɔrəˈzɑntəl ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "horizontal section"?

The horizontal section of the building reveals the internal layout. — Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt ngang cho thấy cấu trúc bên trong của máy móc.