The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu chì tự rơi tiếng Anh là gì?

Cầu chì tự rơi tiếng Anh là Drop-out fuse /drɒp aʊt fjuːz/. Cầu chì tự rơi là loại cầu chì tự động ngắt mạch khi quá tải hoặc chập cháy, giúp bảo vệ thiết bị điện.

Hình minh hoạ "Cầu chì tự rơi" tiếng Anh là "Drop-out fuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drop-out fuse

Danh từ
/drɒp aʊt fjuːz/

Ví dụ câu với Cầu chì tự rơi / Drop-out fuse

  1. 1

    Khi quá tải, cầu chì tự rơi sẽ tự động ngắt mạch để tránh hỏng hóc thiết bị.

    The drop-out fuse automatically disconnects the circuit when overloaded to prevent damage.

  2. 2

    Cần kiểm tra cầu chì tự rơi để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện.

    It is important to check the drop-out fuse to ensure safety of the electrical system.

Ghi chú dùng từ Cầu chì tự rơi

Cầu chì tự rơi giúp bảo vệ mạch điện khỏi quá tải. Các thuật ngữ liên quan: 'cầu chì' (fuse), 'bảo vệ' (protection), 'quá tải' (overload).

Video minh hoạ Cầu chì tự rơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cầu chì tự rơi

Câu hỏi thường gặp về "Cầu chì tự rơi"

Cầu chì tự rơi tiếng Anh là gì?

Cầu chì tự rơi tiếng Anh là "Drop-out fuse" (danh từ), nghĩa là: Cầu chì tự rơi là loại cầu chì tự động ngắt mạch khi quá tải hoặc chập cháy, giúp bảo vệ thiết bị điện.

"Drop-out fuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drop-out fuse" nghĩa tiếng Việt là "Cầu chì tự rơi". Cầu chì tự rơi giúp bảo vệ mạch điện khỏi quá tải.

Phát âm "Drop-out fuse" như thế nào?

"Drop-out fuse" có phiên âm IPA /drɒp aʊt fjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drop-out fuse"?

The drop-out fuse automatically disconnects the circuit when overloaded to prevent damage. — Khi quá tải, cầu chì tự rơi sẽ tự động ngắt mạch để tránh hỏng hóc thiết bị.