Tiếng Việt
Cầu chì tiếng Anh là gì?
Cầu chì tiếng Anh là Fuse /fjuːz/. Thiết bị bảo vệ mạch điện tự ngắt khi quá tải hoặc chập cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fuse
Ví dụ câu với Cầu chì / Fuse
- 1
Cầu chì bị đứt khi quá tải điện.
The fuse blew when there was an overload.
- 2
Thay cầu chì để khắc phục sự cố điện.
Replace the fuse to fix the electrical problem.
Ghi chú dùng từ Cầu chì
Cầu chì là thiết bị bảo vệ mạch điện, ngắt khi quá tải hoặc chập cháy. Các từ liên quan: 'circuit breaker' (cầu dao), 'overload' (quá tải), 'short circuit' (chập cháy).
Video minh hoạ Cầu chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cầu chì
Câu hỏi thường gặp về "Cầu chì"
Cầu chì tiếng Anh là gì?
Cầu chì tiếng Anh là "Fuse" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị bảo vệ mạch điện tự ngắt khi quá tải hoặc chập cháy.
"Fuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fuse" nghĩa tiếng Việt là "Cầu chì". Cầu chì là thiết bị bảo vệ mạch điện, ngắt khi quá tải hoặc chập cháy.
Phát âm "Fuse" như thế nào?
"Fuse" có phiên âm IPA /fjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fuse"?
The fuse blew when there was an overload. — Cầu chì bị đứt khi quá tải điện.