Tiếng Việt
Cầu chì nhiệt tiếng Anh là gì?
Cầu chì nhiệt tiếng Anh là Thermal fuse /ˈθɜːrməl fjuːz/. Thiết bị bảo vệ nhiệt trong các thiết bị điện, ngắt mạch khi nhiệt độ vượt quá mức cho phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thermal fuse
Ví dụ câu với Cầu chì nhiệt / Thermal fuse
- 1
Cầu chì nhiệt sẽ ngắt mạch khi thiết bị quá nóng.
The thermal fuse cuts off the circuit when the device overheats.
- 2
Bạn cần thay cầu chì nhiệt nếu thiết bị không hoạt động.
You need to replace the thermal fuse if the appliance doesn't work.
Ghi chú dùng từ Cầu chì nhiệt
Cầu chì nhiệt là một loại cầu chì bảo vệ quá nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'cầu chì' (fuse), 'bảo vệ quá nhiệt' (overheat protection), 'thiết bị điện' (electrical device).
Video minh hoạ Cầu chì nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cầu chì nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "Cầu chì nhiệt"
Cầu chì nhiệt tiếng Anh là gì?
Cầu chì nhiệt tiếng Anh là "Thermal fuse" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị bảo vệ nhiệt trong các thiết bị điện, ngắt mạch khi nhiệt độ vượt quá mức cho phép.
"Thermal fuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thermal fuse" nghĩa tiếng Việt là "Cầu chì nhiệt". Cầu chì nhiệt là một loại cầu chì bảo vệ quá nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'cầu chì' (fuse), 'bảo vệ quá nhiệt' (overheat protection), 'thiết bị điện' (electrical device).
Phát âm "Thermal fuse" như thế nào?
"Thermal fuse" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl fjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thermal fuse"?
The thermal fuse cuts off the circuit when the device overheats. — Cầu chì nhiệt sẽ ngắt mạch khi thiết bị quá nóng.