Tiếng Việt
Cầu dao phụ tải tiếng Anh là gì?
Cầu dao phụ tải tiếng Anh là Load break switch /loʊd breɪk swɪʧ/. Thiết bị dùng để ngắt mạch tải trong hệ thống điện khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Load break switch
Ví dụ câu với Cầu dao phụ tải / Load break switch
- 1
The load break switch is used to disconnect the power during maintenance.
Cầu dao phụ tải được sử dụng để ngắt nguồn điện trong quá trình bảo trì.
- 2
Operators should ensure the load break switch is properly closed before restoring power.
Các nhân viên vận hành cần đảm bảo cầu dao phụ tải đã được đóng kín trước khi cấp điện trở lại.
Ghi chú dùng từ Cầu dao phụ tải
Cầu dao phụ tải là thiết bị an toàn trong hệ thống điện để ngắt tải khi cần thiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circuit breaker' (cầu dao tự động), 'disconnector' (ngắt mạch), 'switchgear' (thiết bị đóng cắt).
Video minh hoạ Cầu dao phụ tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cầu dao phụ tải
Câu hỏi thường gặp về "Cầu dao phụ tải"
Cầu dao phụ tải tiếng Anh là gì?
Cầu dao phụ tải tiếng Anh là "Load break switch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để ngắt mạch tải trong hệ thống điện khi cần thiết.
"Load break switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Load break switch" nghĩa tiếng Việt là "Cầu dao phụ tải". Cầu dao phụ tải là thiết bị an toàn trong hệ thống điện để ngắt tải khi cần thiết.
Phát âm "Load break switch" như thế nào?
"Load break switch" có phiên âm IPA /loʊd breɪk swɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Load break switch"?
Cầu dao phụ tải được sử dụng để ngắt nguồn điện trong quá trình bảo trì. — The load break switch is used to disconnect the power during maintenance.