The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dao cách ly tiếng Anh là gì?

Dao cách ly tiếng Anh là Isolation switch /ˌaɪsəˈleɪʃən swɪtʃ/. Công tắc dùng để ngắt mạch điện nhằm cách ly nguồn điện khỏi hệ thống để đảm bảo an toàn hoặc kiểm tra.

Hình minh hoạ "Dao cách ly" tiếng Anh là "Isolation switch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Isolation switch

Danh từ
/ˌaɪsəˈleɪʃən swɪtʃ/

Ví dụ câu với Dao cách ly / Isolation switch

  1. 1

    Khi sửa chữa, kỹ thuật viên cần bật công tắc dao cách ly để đảm bảo an toàn.

    During maintenance, the technician needs to turn on the isolation switch for safety.

  2. 2

    Cần kiểm tra công tắc dao cách ly trước khi bắt đầu công việc điện.

    The isolation switch must be checked before starting electrical work.

Ghi chú dùng từ Dao cách ly

Dao cách ly là thiết bị dùng để ngắt nguồn điện, giúp đảm bảo an toàn khi sửa chữa hoặc kiểm tra hệ thống điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit breaker' (ngắt mạch), 'fuse' (cầu chì), và 'grounding' (đấu đất).

Video minh hoạ Dao cách ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dao cách ly

Câu hỏi thường gặp về "Dao cách ly"

Dao cách ly tiếng Anh là gì?

Dao cách ly tiếng Anh là "Isolation switch" (danh từ), nghĩa là: Công tắc dùng để ngắt mạch điện nhằm cách ly nguồn điện khỏi hệ thống để đảm bảo an toàn hoặc kiểm tra.

"Isolation switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Isolation switch" nghĩa tiếng Việt là "Dao cách ly". Dao cách ly là thiết bị dùng để ngắt nguồn điện, giúp đảm bảo an toàn khi sửa chữa hoặc kiểm tra hệ thống điện.

Phát âm "Isolation switch" như thế nào?

"Isolation switch" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈleɪʃən swɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Isolation switch"?

During maintenance, the technician needs to turn on the isolation switch for safety. — Khi sửa chữa, kỹ thuật viên cần bật công tắc dao cách ly để đảm bảo an toàn.