Tiếng Việt
Phụ tải tiếng Anh là gì?
phụ tải tiếng Anh là load /ləʊd/. Trọng lượng hoặc lực mà một vật mang hoặc chịu đựng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc vận tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load
Ví dụ câu với phụ tải / load
- 1
Xe tải chở một tải hàng nặng.
The truck is carrying a heavy load.
- 2
Chúng ta cần giảm tải trọng của cây cầu để đảm bảo an toàn.
We need to reduce the load on the bridge for safety.
Ghi chú dùng từ phụ tải
Phụ tải đề cập đến trọng lượng hoặc lực mà một vật mang hoặc chịu đựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carrying capacity' (khả năng chịu tải), 'weight' (trọng lượng), và 'burden' (gánh nặng).
Video minh hoạ phụ tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ tải
Câu hỏi thường gặp về "phụ tải"
Phụ tải tiếng Anh là gì?
Phụ tải tiếng Anh là "load" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng hoặc lực mà một vật mang hoặc chịu đựng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc vận tải.
"load" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load" nghĩa tiếng Việt là "phụ tải". Phụ tải đề cập đến trọng lượng hoặc lực mà một vật mang hoặc chịu đựng.
Phát âm "load" như thế nào?
"load" có phiên âm IPA /ləʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load"?
The truck is carrying a heavy load. — Xe tải chở một tải hàng nặng.