Tiếng Việt
Công tắc tiếng Anh là gì?
công tắc tiếng Anh là switch /swɪtʃ/. Thiết bị dùng để bật hoặc tắt điện hoặc thiết bị điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
switch
Ví dụ câu với công tắc / switch
- 1
Tôi đã bật công tắc đèn phòng khách.
I turned on the living room light switch.
- 2
Bạn có thể tắt công tắc khi không sử dụng thiết bị.
You can turn off the switch when the device is not in use.
Ghi chú dùng từ công tắc
Công tắc là thiết bị điều khiển dòng điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'circuit' (mạch điện), 'electrical' (điện), và 'device' (thiết bị).
Video minh hoạ công tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với công tắc
Câu hỏi thường gặp về "công tắc"
Công tắc tiếng Anh là gì?
Công tắc tiếng Anh là "switch" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để bật hoặc tắt điện hoặc thiết bị điện.
"switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"switch" nghĩa tiếng Việt là "công tắc". Công tắc là thiết bị điều khiển dòng điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'circuit' (mạch điện), 'electrical' (điện), và 'device' (thiết bị).
Phát âm "switch" như thế nào?
"switch" có phiên âm IPA /swɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "switch"?
I turned on the living room light switch. — Tôi đã bật công tắc đèn phòng khách.