The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu đấu điện tiếng Anh là gì?

cầu đấu điện tiếng Anh là terminal block /ˈtɜrmənəl blɑk/. Thanh đấu điện là thiết bị dùng để kết nối nhiều dây dẫn điện trong hệ thống điện, giúp dễ dàng phân phối và quản lý dòng điện.

Hình minh hoạ "cầu đấu điện" tiếng Anh là "terminal block"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

terminal block

Danh từ
/ˈtɜrmənəl blɑk/

Ví dụ câu với cầu đấu điện / terminal block

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt cầu đấu điện để dễ dàng nối các dây trong bảng mạch.

    The technician connected the wires to the terminal block for better organization.

  2. 2

    Cầu đấu điện giúp các kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra và sửa chữa hệ thống điện.

    Using a terminal block simplifies troubleshooting electrical circuits.

Ghi chú dùng từ cầu đấu điện

Cầu đấu điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để kết nối dây dẫn. Các thuật ngữ liên quan: 'connector' (đầu nối), 'bus bar' (đường dẫn điện), 'distribution block' (khối phân phối).

Video minh hoạ cầu đấu điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu đấu điện

Câu hỏi thường gặp về "cầu đấu điện"

Cầu đấu điện tiếng Anh là gì?

Cầu đấu điện tiếng Anh là "terminal block" (danh từ), nghĩa là: Thanh đấu điện là thiết bị dùng để kết nối nhiều dây dẫn điện trong hệ thống điện, giúp dễ dàng phân phối và quản lý dòng điện.

"terminal block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"terminal block" nghĩa tiếng Việt là "cầu đấu điện". Cầu đấu điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để kết nối dây dẫn.

Phát âm "terminal block" như thế nào?

"terminal block" có phiên âm IPA /ˈtɜrmənəl blɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "terminal block"?

The technician connected the wires to the terminal block for better organization. — Chúng tôi đã lắp đặt cầu đấu điện để dễ dàng nối các dây trong bảng mạch.