Tiếng Việt
Dác gỗ tiếng Anh là gì?
dác gỗ tiếng Anh là wooden block /ˈwʊdən blɑk/. Khối gỗ dùng để chơi hoặc xây dựng, thường làm từ gỗ tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden block
Ví dụ câu với dác gỗ / wooden block
- 1
Trẻ em chơi với các khối gỗ để phát triển kỹ năng vận động.
Children play with wooden blocks to develop their motor skills.
- 2
Căn nhà được xây bằng các khối gỗ chắc chắn.
The house was built using sturdy wooden blocks.
Ghi chú dùng từ dác gỗ
Dác gỗ là các khối gỗ dùng trong chơi đùa hoặc xây dựng. Các từ liên quan gồm 'gỗ' (wood), 'xây dựng' (construction), 'đồ chơi' (toys).
Video minh hoạ dác gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dác gỗ
Câu hỏi thường gặp về "dác gỗ"
Dác gỗ tiếng Anh là gì?
Dác gỗ tiếng Anh là "wooden block" (danh từ), nghĩa là: Khối gỗ dùng để chơi hoặc xây dựng, thường làm từ gỗ tự nhiên.
"wooden block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden block" nghĩa tiếng Việt là "dác gỗ". Dác gỗ là các khối gỗ dùng trong chơi đùa hoặc xây dựng.
Phát âm "wooden block" như thế nào?
"wooden block" có phiên âm IPA /ˈwʊdən blɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden block"?
Children play with wooden blocks to develop their motor skills. — Trẻ em chơi với các khối gỗ để phát triển kỹ năng vận động.