Tiếng Việt
Hóc búa tiếng Anh là gì?
Hóc búa tiếng Anh là Challenging /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/. Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Challenging
Ví dụ câu với Hóc búa / Challenging
- 1
Bài thi này rất hóc búa đối với tôi.
This exam is very challenging for me.
- 2
Công việc mới này thật hóc búa nhưng tôi đang cố gắng thích nghi.
This new job is quite challenging, but I am trying to adapt.
Ghi chú dùng từ Hóc búa
Hóc búa là tính từ miêu tả điều khó khăn, đòi hỏi cố gắng lớn. Các từ liên quan: khó khăn (difficult), thử thách (test), phức tạp (complex).
Video minh hoạ Hóc búa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hóc búa
Câu hỏi thường gặp về "Hóc búa"
Hóc búa tiếng Anh là gì?
Hóc búa tiếng Anh là "Challenging" (tính từ), nghĩa là: Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.
"Challenging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Challenging" nghĩa tiếng Việt là "Hóc búa". Hóc búa là tính từ miêu tả điều khó khăn, đòi hỏi cố gắng lớn.
Phát âm "Challenging" như thế nào?
"Challenging" có phiên âm IPA /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Challenging"?
This exam is very challenging for me. — Bài thi này rất hóc búa đối với tôi.