Tiếng Việt
Câu khẳng định tiếng Anh là gì?
câu khẳng định tiếng Anh là affirmative sentence /əˈfɜrmətɪv ˈsɛntənsə/. Câu khẳng định là câu thể hiện ý khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó, thường dùng để trả lời hoặc xác nhận thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affirmative sentence
Ví dụ câu với câu khẳng định / affirmative sentence
- 1
Bạn có thích cà phê không?
Do you like coffee?
- 2
Vâng, tôi đồng ý.
Yes, I agree.
Ghi chú dùng từ câu khẳng định
Câu khẳng định dùng để xác nhận hoặc đồng ý. Các từ liên quan gồm: 'positive sentence' (câu khẳng định), 'negative sentence' (câu phủ định), 'interrogative sentence' (câu hỏi).
Video minh hoạ câu khẳng định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với câu khẳng định
Câu hỏi thường gặp về "câu khẳng định"
Câu khẳng định tiếng Anh là gì?
Câu khẳng định tiếng Anh là "affirmative sentence" (danh từ), nghĩa là: Câu khẳng định là câu thể hiện ý khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó, thường dùng để trả lời hoặc xác nhận thông tin.
"affirmative sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affirmative sentence" nghĩa tiếng Việt là "câu khẳng định". Câu khẳng định dùng để xác nhận hoặc đồng ý.
Phát âm "affirmative sentence" như thế nào?
"affirmative sentence" có phiên âm IPA /əˈfɜrmətɪv ˈsɛntənsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affirmative sentence"?
Do you like coffee? — Bạn có thích cà phê không?