Tiếng Việt
Khẳng định tiếng Anh là gì?
khẳng định tiếng Anh là assert /əˈsɜrt/. Khẳng định là hành động xác nhận hoặc quả quyết điều gì đó một cách chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assert
Ví dụ câu với khẳng định / assert
- 1
Anh ấy đã khẳng định rằng anh sẽ đến dự cuộc họp.
He asserted that he would attend the meeting.
- 2
Cô ấy khẳng định rằng thông tin đó là chính xác.
She asserted that the information was accurate.
Ghi chú dùng từ khẳng định
Khẳng định là hành động xác nhận chắc chắn một điều. Các từ liên quan gồm có 'confirm' (xác nhận), 'declare' (tuyên bố), 'affirm' (khẳng định).
Video minh hoạ khẳng định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẳng định
- khẳng định mìnhassert oneself
- khẳng định vị thếassert one's position
- khẳng định bản thânassert yourself
- khẳng định đẳng cấpassert self-esteem
- khẳng định thương hiệuassert the brand
- khẳng định và phủ địnhAffirmation and Denial
- địnhintend
- sự khẳng địnhaffirmation
- câu khẳng địnhaffirmative sentence
- lời khẳng địnhaffirmative statement
- thể khẳng địnhaffirmative
- nói cứngAssert
Câu hỏi thường gặp về "khẳng định"
Khẳng định tiếng Anh là gì?
Khẳng định tiếng Anh là "assert" (danh từ), nghĩa là: Khẳng định là hành động xác nhận hoặc quả quyết điều gì đó một cách chắc chắn.
"assert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assert" nghĩa tiếng Việt là "khẳng định". Khẳng định là hành động xác nhận chắc chắn một điều.
Phát âm "assert" như thế nào?
"assert" có phiên âm IPA /əˈsɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assert"?
He asserted that he would attend the meeting. — Anh ấy đã khẳng định rằng anh sẽ đến dự cuộc họp.