Tiếng Việt
Cấu tạo từ tế bào tiếng Anh là gì?
cấu tạo từ tế bào tiếng Anh là Made of cells /meɪd əv sɛlz/. Cấu tạo từ các tế bào, là đặc điểm của sinh vật sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Made of cells
Ví dụ câu với cấu tạo từ tế bào / Made of cells
- 1
Mỗi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào.
Every living organism is made of cells.
- 2
Tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản của sinh vật.
The cell is the basic structural unit of living things.
Ghi chú dùng từ cấu tạo từ tế bào
Cấu tạo từ tế bào là đặc điểm của sinh vật sống. Các thuật ngữ liên quan: tế bào (cell), mô (tissue), cơ quan (organ).
Video minh hoạ cấu tạo từ tế bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấu tạo từ tế bào
Câu hỏi thường gặp về "cấu tạo từ tế bào"
Cấu tạo từ tế bào tiếng Anh là gì?
Cấu tạo từ tế bào tiếng Anh là "Made of cells" (cụm từ), nghĩa là: Cấu tạo từ các tế bào, là đặc điểm của sinh vật sống.
"Made of cells" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Made of cells" nghĩa tiếng Việt là "cấu tạo từ tế bào". Cấu tạo từ tế bào là đặc điểm của sinh vật sống.
Phát âm "Made of cells" như thế nào?
"Made of cells" có phiên âm IPA /meɪd əv sɛlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Made of cells"?
Every living organism is made of cells. — Mỗi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào.