The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấu tạo tiếng Anh là gì?

Cấu tạo tiếng Anh là Structure /ˈstrʌktʃər/. Cấu tạo đề cập đến cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp hoặc liên kết với nhau để tạo thành toàn bộ.

Hình minh hoạ "Cấu tạo" tiếng Anh là "Structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Structure

Danh từ
/ˈstrʌktʃər/

Ví dụ câu với Cấu tạo / Structure

  1. 1

    Cấu tạo của chiếc xe gồm nhiều bộ phận khác nhau như động cơ, khung xe và hệ thống treo.

    The structure of the car includes various parts such as the engine, chassis, and suspension system.

  2. 2

    Cấu tạo của con người rất phức tạp, với nhiều hệ cơ quan hoạt động cùng nhau.

    The structure of the human body is complex, with many organ systems working together.

Ghi chú dùng từ Cấu tạo

Cấu tạo liên quan đến cấu trúc hoặc thành phần của một vật thể hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'composition' (thành phần), 'architecture' (kiến trúc), 'framework' (khung).

Video minh hoạ Cấu tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cấu tạo

Câu hỏi thường gặp về "Cấu tạo"

Cấu tạo tiếng Anh là gì?

Cấu tạo tiếng Anh là "Structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu tạo đề cập đến cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp hoặc liên kết với nhau để tạo thành toàn bộ.

"Structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Structure" nghĩa tiếng Việt là "Cấu tạo". Cấu tạo liên quan đến cấu trúc hoặc thành phần của một vật thể hoặc hệ thống.

Phát âm "Structure" như thế nào?

"Structure" có phiên âm IPA /ˈstrʌktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Structure"?

The structure of the car includes various parts such as the engine, chassis, and suspension system. — Cấu tạo của chiếc xe gồm nhiều bộ phận khác nhau như động cơ, khung xe và hệ thống treo.