The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu tường thuật tiếng Anh là gì?

câu tường thuật tiếng Anh là reported speech /ˌriˈpɔrtəd spiʧ/. Câu tường thuật là cách diễn đạt lại lời nói hoặc ý nghĩ của người khác trong câu văn.

Hình minh hoạ "câu tường thuật" tiếng Anh là "reported speech"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reported speech

Danh từ
/ˌriˈpɔrtəd spiʧ/

Ví dụ câu với câu tường thuật / reported speech

  1. 1

    Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.

    He said that he would come tomorrow.

  2. 2

    Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã hoàn thành bài tập chưa.

    She asked me if I had finished the homework.

Ghi chú dùng từ câu tường thuật

Câu tường thuật là dạng câu dùng để kể lại lời nói của người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'direct speech' (lời nói trực tiếp), 'indirect speech' (lời nói gián tiếp), và 'quotations' (dấu trích dẫn).

Video minh hoạ câu tường thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu tường thuật

Câu hỏi thường gặp về "câu tường thuật"

Câu tường thuật tiếng Anh là gì?

Câu tường thuật tiếng Anh là "reported speech" (danh từ), nghĩa là: Câu tường thuật là cách diễn đạt lại lời nói hoặc ý nghĩ của người khác trong câu văn.

"reported speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reported speech" nghĩa tiếng Việt là "câu tường thuật". Câu tường thuật là dạng câu dùng để kể lại lời nói của người khác.

Phát âm "reported speech" như thế nào?

"reported speech" có phiên âm IPA /ˌriˈpɔrtəd spiʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reported speech"?

He said that he would come tomorrow. — Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.