Tiếng Việt
Cây bướm đêm tiếng Anh là gì?
cây bướm đêm tiếng Anh là red butterfly wing plant /rɛd ˈbʌtərˌflaɪ wɪŋ plænt/. Một loại cây có lá giống cánh bướm, thường có màu đỏ hoặc đỏ tươi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red butterfly wing plant
Ví dụ câu với cây bướm đêm / red butterfly wing plant
- 1
Cây bướm đêm thường mọc ở vùng nhiệt đới.
The red butterfly wing plant often grows in tropical regions.
- 2
Chúng tôi đã trồng cây bướm đêm trong vườn nhà.
We planted the red butterfly wing plant in our garden.
Ghi chú dùng từ cây bướm đêm
Cây bướm đêm là loại thực vật có hình dạng lá giống cánh bướm màu đỏ. Các từ liên quan: 'foliage' (lá), 'tropical' (nhiệt đới), 'plant' (cây).
Video minh hoạ cây bướm đêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bướm đêm
Câu hỏi thường gặp về "cây bướm đêm"
Cây bướm đêm tiếng Anh là gì?
Cây bướm đêm tiếng Anh là "red butterfly wing plant", nghĩa là: Một loại cây có lá giống cánh bướm, thường có màu đỏ hoặc đỏ tươi.
"red butterfly wing plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red butterfly wing plant" nghĩa tiếng Việt là "cây bướm đêm". Cây bướm đêm là loại thực vật có hình dạng lá giống cánh bướm màu đỏ.
Phát âm "red butterfly wing plant" như thế nào?
"red butterfly wing plant" có phiên âm IPA /rɛd ˈbʌtərˌflaɪ wɪŋ plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red butterfly wing plant"?
The red butterfly wing plant often grows in tropical regions. — Cây bướm đêm thường mọc ở vùng nhiệt đới.