The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây ớt tiếng Anh là gì?

cây ớt tiếng Anh là chili plant /ˈʧɪli plænt/. Cây ớt là loại cây thân thảo thuộc họ ớt, cho quả ớt dùng làm gia vị hoặc thực phẩm.

Hình minh hoạ "cây ớt" tiếng Anh là "chili plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chili plant

Danh từ
/ˈʧɪli plænt/

Ví dụ câu với cây ớt / chili plant

  1. 1

    Tôi trồng cây ớt trong vườn nhà để dùng trong nấu ăn.

    I grow chili plants in my garden for cooking.

  2. 2

    Cây ớt cần nhiều ánh sáng để phát triển tốt.

    Chili plants need plenty of sunlight to grow well.

Ghi chú dùng từ cây ớt

Cây ớt là loại cây trồng phổ biến để lấy quả ớt, thường được dùng làm gia vị hoặc trong các món ăn. Các từ liên quan: 'pepper' (hạt tiêu, ớt), 'spice' (gia vị), 'harvest' (thu hoạch).

Video minh hoạ cây ớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây ớt

Câu hỏi thường gặp về "cây ớt"

Cây ớt tiếng Anh là gì?

Cây ớt tiếng Anh là "chili plant" (danh từ), nghĩa là: Cây ớt là loại cây thân thảo thuộc họ ớt, cho quả ớt dùng làm gia vị hoặc thực phẩm.

"chili plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chili plant" nghĩa tiếng Việt là "cây ớt". Cây ớt là loại cây trồng phổ biến để lấy quả ớt, thường được dùng làm gia vị hoặc trong các món ăn.

Phát âm "chili plant" như thế nào?

"chili plant" có phiên âm IPA /ˈʧɪli plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chili plant"?

I grow chili plants in my garden for cooking. — Tôi trồng cây ớt trong vườn nhà để dùng trong nấu ăn.