Tiếng Việt
Cây mè tiếng Anh là gì?
cây mè tiếng Anh là sesame plant /ˈsɛsəmi plɑːnt/. Cây mè là loại cây nhỏ, thân gỗ hoặc thân thảo, cho hạt mè dùng trong ẩm thực và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sesame plant
Ví dụ câu với cây mè / sesame plant
- 1
Hạt mè từ cây mè được dùng để làm bánh và món ăn truyền thống.
Sesame seeds from the sesame plant are used to make bread and traditional dishes.
- 2
Cây mè thường trồng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
The sesame plant is commonly cultivated in tropical and subtropical regions.
Ghi chú dùng từ cây mè
Cây mè là loại cây trồng quan trọng trong nông nghiệp, cung cấp hạt mè dùng trong ẩm thực và y học. Các từ liên quan: 'hạt mè' (sesame seed), 'dầu mè' (sesame oil), 'trồng trọt' (cultivation).
Video minh hoạ cây mè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây mè
Câu hỏi thường gặp về "cây mè"
Cây mè tiếng Anh là gì?
Cây mè tiếng Anh là "sesame plant", nghĩa là: Cây mè là loại cây nhỏ, thân gỗ hoặc thân thảo, cho hạt mè dùng trong ẩm thực và y học.
"sesame plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sesame plant" nghĩa tiếng Việt là "cây mè". Cây mè là loại cây trồng quan trọng trong nông nghiệp, cung cấp hạt mè dùng trong ẩm thực và y học.
Phát âm "sesame plant" như thế nào?
"sesame plant" có phiên âm IPA /ˈsɛsəmi plɑːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sesame plant"?
Sesame seeds from the sesame plant are used to make bread and traditional dishes. — Hạt mè từ cây mè được dùng để làm bánh và món ăn truyền thống.