Tiếng Việt
Nưa tiếng Anh là gì?
Nưa tiếng Anh là Taro-like plant /ˈtɑːrəʊ laɪk plænt/. Một loại cây giống khoai môn, thường trồng để lấy củ làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Taro-like plant
Ví dụ câu với Nưa / Taro-like plant
- 1
Người dân địa phương thu hoạch nưa để chế biến thành các món ăn truyền thống.
Local people harvest taro-like plants to prepare traditional dishes.
- 2
Cây nưa thích khí hậu ẩm ướt và đất phù sa phù hợp.
The taro-like plant thrives in humid climates and fertile soil.
Ghi chú dùng từ Nưa
Nưa là cây thuộc họ khoai môn, có củ lớn, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: khoai môn (taro), củ (tuber), trồng trọt (cultivation).
Video minh hoạ Nưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nưa
Câu hỏi thường gặp về "Nưa"
Nưa tiếng Anh là gì?
Nưa tiếng Anh là "Taro-like plant" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây giống khoai môn, thường trồng để lấy củ làm thực phẩm.
"Taro-like plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Taro-like plant" nghĩa tiếng Việt là "Nưa". Nưa là cây thuộc họ khoai môn, có củ lớn, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "Taro-like plant" như thế nào?
"Taro-like plant" có phiên âm IPA /ˈtɑːrəʊ laɪk plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Taro-like plant"?
Local people harvest taro-like plants to prepare traditional dishes. — Người dân địa phương thu hoạch nưa để chế biến thành các món ăn truyền thống.