Tiếng Việt
Cây cọ tiếng Anh là gì?
cây cọ tiếng Anh là palm tree /pɑm tri/. Cây cọ là loại cây thân gỗ hoặc thân bụi có lá hình quạt hoặc hình lông chim, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palm tree
Ví dụ câu với cây cọ / palm tree
- 1
Chúng tôi đã đi dạo dưới bóng cây cọ trên bãi biển.
We took a walk under the shade of the palm trees on the beach.
- 2
Cây cọ là biểu tượng của các vùng nhiệt đới.
The palm tree is a symbol of tropical regions.
Ghi chú dùng từ cây cọ
Cây cọ là loại cây thân cao, lá lớn, thường thấy ở các vùng nhiệt đới. Các từ liên quan: 'tropical' (nhiệt đới), 'frond' (lá của cây cọ), 'date palm' (cây cọ ăn quả).
Video minh hoạ cây cọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cây cọ
Câu hỏi thường gặp về "cây cọ"
Cây cọ tiếng Anh là gì?
Cây cọ tiếng Anh là "palm tree" (danh từ), nghĩa là: Cây cọ là loại cây thân gỗ hoặc thân bụi có lá hình quạt hoặc hình lông chim, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"palm tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palm tree" nghĩa tiếng Việt là "cây cọ". Cây cọ là loại cây thân cao, lá lớn, thường thấy ở các vùng nhiệt đới.
Phát âm "palm tree" như thế nào?
"palm tree" có phiên âm IPA /pɑm tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palm tree"?
We took a walk under the shade of the palm trees on the beach. — Chúng tôi đã đi dạo dưới bóng cây cọ trên bãi biển.