Tiếng Việt
Chõi tiếng Anh là gì?
Chõi tiếng Anh là Hardy tree /ˈhɑːr.di triː/. Cây cứng cáp, chịu đựng tốt điều kiện khắc nghiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hardy tree
Ví dụ câu với Chõi / Hardy tree
- 1
The hardy tree survived the harsh winter.
Cây cứng cáp đó đã sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.
- 2
This hardy tree is perfect for planting in tough environments.
Cây cứng cáp này phù hợp để trồng ở những môi trường khắc nghiệt.
Ghi chú dùng từ Chõi
Chõi là loại cây có khả năng chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt. Các từ liên quan: 'resilient' (kiên cường), 'tough' (bền bỉ), 'enduring' (chịu đựng).
Video minh hoạ Chõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chõi
Câu hỏi thường gặp về "Chõi"
Chõi tiếng Anh là gì?
Chõi tiếng Anh là "Hardy tree" (danh từ), nghĩa là: Cây cứng cáp, chịu đựng tốt điều kiện khắc nghiệt.
"Hardy tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hardy tree" nghĩa tiếng Việt là "Chõi". Chõi là loại cây có khả năng chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
Phát âm "Hardy tree" như thế nào?
"Hardy tree" có phiên âm IPA /ˈhɑːr.di triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hardy tree"?
Cây cứng cáp đó đã sống sót qua mùa đông khắc nghiệt. — The hardy tree survived the harsh winter.