Tiếng Việt
Nhội tiếng Anh là gì?
Nhội tiếng Anh là Nhoti tree /ˈnəʊti triː/. Cây nhội, một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới, có lá to và quả nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nhoti tree
Ví dụ câu với Nhội / Nhoti tree
- 1
Cây nhội thường được trồng để làm cảnh trong vườn.
The Nhoti tree is often planted for ornamental purposes in gardens.
- 2
Quả của cây nhội rất nhỏ và có vị chua nhẹ.
The fruit of the Nhoti tree is small and slightly sour.
Ghi chú dùng từ Nhội
Cây nhội là loại cây thân gỗ nhỏ, thường thấy ở các vùng nhiệt đới. Các từ liên quan: 'cây thân gỗ' (woody tree), 'quả' (fruit), 'lá' (leaf).
Video minh hoạ Nhội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nhội
Câu hỏi thường gặp về "Nhội"
Nhội tiếng Anh là gì?
Nhội tiếng Anh là "Nhoti tree" (danh từ), nghĩa là: Cây nhội, một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới, có lá to và quả nhỏ.
"Nhoti tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nhoti tree" nghĩa tiếng Việt là "Nhội". Cây nhội là loại cây thân gỗ nhỏ, thường thấy ở các vùng nhiệt đới.
Phát âm "Nhoti tree" như thế nào?
"Nhoti tree" có phiên âm IPA /ˈnəʊti triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nhoti tree"?
The Nhoti tree is often planted for ornamental purposes in gardens. — Cây nhội thường được trồng để làm cảnh trong vườn.