Tiếng Việt
Củ đậu tiếng Anh là gì?
củ đậu tiếng Anh là yam bean /jæm bin/. Rễ củ của cây yam bean, dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yam bean
Ví dụ câu với củ đậu / yam bean
- 1
Tôi thích ăn củ đậu trong các món canh.
I like to eat yam bean in soups.
- 2
Củ đậu có thể được chế biến thành nhiều món ngon.
Yam bean can be prepared into many delicious dishes.
Ghi chú dùng từ củ đậu
Củ đậu là loại củ ăn được, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'root' (rễ), 'vegetable' (rau củ), 'starch' (tinh bột).
Video minh hoạ củ đậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ đậu
Câu hỏi thường gặp về "củ đậu"
Củ đậu tiếng Anh là gì?
Củ đậu tiếng Anh là "yam bean" (danh từ), nghĩa là: Rễ củ của cây yam bean, dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
"yam bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yam bean" nghĩa tiếng Việt là "củ đậu". Củ đậu là loại củ ăn được, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "yam bean" như thế nào?
"yam bean" có phiên âm IPA /jæm bin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yam bean"?
I like to eat yam bean in soups. — Tôi thích ăn củ đậu trong các món canh.