The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu xì tiếng Anh là gì?

tàu xì tiếng Anh là fermented black bean /fɜːˈmɛntɪd ˈblæk ˈbiːn/. Đậu đen lên men dùng trong nấu ăn để tạo hương vị đặc trưng.

Hình minh hoạ "tàu xì" tiếng Anh là "fermented black bean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fermented black bean

Danh từ
/fɜːˈmɛntɪd ˈblæk ˈbiːn/

Ví dụ câu với tàu xì / fermented black bean

  1. 1

    Tôi thích thêm tàu xì vào món canh của mình để tăng hương vị.

    I like to add fermented black beans to my soup to enhance the flavor.

  2. 2

    Món ăn này có vị đậm đà nhờ tàu xì.

    This dish has a rich taste thanks to fermented black beans.

Ghi chú dùng từ tàu xì

Tàu xì là loại đậu đen lên men, thường dùng trong ẩm thực châu Á để tạo hương vị đặc trưng. Các từ liên quan: đậu đen (black bean), lên men (fermentation), gia vị (seasoning).

Video minh hoạ tàu xì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu xì

Câu hỏi thường gặp về "tàu xì"

Tàu xì tiếng Anh là gì?

Tàu xì tiếng Anh là "fermented black bean" (danh từ), nghĩa là: Đậu đen lên men dùng trong nấu ăn để tạo hương vị đặc trưng.

"fermented black bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fermented black bean" nghĩa tiếng Việt là "tàu xì". Tàu xì là loại đậu đen lên men, thường dùng trong ẩm thực châu Á để tạo hương vị đặc trưng.

Phát âm "fermented black bean" như thế nào?

"fermented black bean" có phiên âm IPA /fɜːˈmɛntɪd ˈblæk ˈbiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fermented black bean"?

I like to add fermented black beans to my soup to enhance the flavor. — Tôi thích thêm tàu xì vào món canh của mình để tăng hương vị.