Tiếng Việt
Kín tiếng Anh là gì?
kín tiếng Anh là airtight /ˈɛrˌtaɪt/. Chặt kín, không để lọt khí hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airtight
Ví dụ câu với kín / airtight
- 1
Hộp này kín khí, không cho không khí lọt vào.
This box is airtight, preventing air from entering.
- 2
Cửa sổ kín hơi để giữ nhiệt trong phòng.
The airtight window keeps the heat inside the room.
Ghi chú dùng từ kín
Từ 'kín' mô tả trạng thái không cho khí hoặc chất lỏng thoát ra hoặc vào. Các từ liên quan gồm 'sealed' (được niêm phong), 'hermetic' (kín khí), 'impermeable' (chống thấm).
Video minh hoạ kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín
Câu hỏi thường gặp về "kín"
Kín tiếng Anh là gì?
Kín tiếng Anh là "airtight" (tính từ), nghĩa là: Chặt kín, không để lọt khí hoặc chất lỏng.
"airtight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airtight" nghĩa tiếng Việt là "kín". Từ 'kín' mô tả trạng thái không cho khí hoặc chất lỏng thoát ra hoặc vào.
Phát âm "airtight" như thế nào?
"airtight" có phiên âm IPA /ˈɛrˌtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airtight"?
This box is airtight, preventing air from entering. — Hộp này kín khí, không cho không khí lọt vào.