Tiếng Việt
Cây hoa anh đào tiếng Anh là gì?
cây hoa anh đào tiếng Anh là cherry blossom /ˈʧɛri ˈblɑsəm/. Hoa anh đào là loại hoa tượng trưng cho mùa xuân, nổi bật với màu hồng hoặc trắng, thường thấy ở Nhật Bản và các nước châu Á khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cherry blossom
Ví dụ câu với cây hoa anh đào / cherry blossom
- 1
Mỗi năm, tôi đều đi ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
Every spring, I go to see the cherry blossoms.
- 2
Hoa anh đào tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh của cuộc sống.
Cherry blossoms symbolize the fleeting beauty of life.
Ghi chú dùng từ cây hoa anh đào
Hoa anh đào là biểu tượng của vẻ đẹp và sự mong manh, thường liên quan đến mùa xuân. Các từ liên quan: 'blossom' (hoa nở), 'spring' (mùa xuân), 'sakura' (hoa anh đào Nhật Bản).
Video minh hoạ cây hoa anh đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hoa anh đào
Câu hỏi thường gặp về "cây hoa anh đào"
Cây hoa anh đào tiếng Anh là gì?
Cây hoa anh đào tiếng Anh là "cherry blossom", nghĩa là: Hoa anh đào là loại hoa tượng trưng cho mùa xuân, nổi bật với màu hồng hoặc trắng, thường thấy ở Nhật Bản và các nước châu Á khác.
"cherry blossom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cherry blossom" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa anh đào". Hoa anh đào là biểu tượng của vẻ đẹp và sự mong manh, thường liên quan đến mùa xuân.
Phát âm "cherry blossom" như thế nào?
"cherry blossom" có phiên âm IPA /ˈʧɛri ˈblɑsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cherry blossom"?
Every spring, I go to see the cherry blossoms. — Mỗi năm, tôi đều đi ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.