Tiếng Việt
Cây hoa đào tiếng Anh là gì?
cây hoa đào tiếng Anh là red cotton tree /rɛd ˈkɑtən tri/. Cây hoa đào là loại cây có hoa màu đỏ, thường mọc ở Việt Nam vào mùa xuân, biểu tượng của Tết và mùa xuân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red cotton tree
Ví dụ câu với cây hoa đào / red cotton tree
- 1
The red cotton tree blooms beautifully in spring.
Cây hoa đào nở đẹp vào mùa xuân.
- 2
Many families decorate their homes with red cotton trees during Tết.
Nhiều gia đình trang trí nhà cửa bằng cây hoa đào trong dịp Tết.
Ghi chú dùng từ cây hoa đào
Cây hoa đào là biểu tượng của mùa xuân và Tết ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'hoa đào' (apricot blossom), 'mùa xuân' (spring), 'Tết' (Lunar New Year).
Video minh hoạ cây hoa đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây hoa đào
Câu hỏi thường gặp về "cây hoa đào"
Cây hoa đào tiếng Anh là gì?
Cây hoa đào tiếng Anh là "red cotton tree", nghĩa là: Cây hoa đào là loại cây có hoa màu đỏ, thường mọc ở Việt Nam vào mùa xuân, biểu tượng của Tết và mùa xuân.
"red cotton tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red cotton tree" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa đào". Cây hoa đào là biểu tượng của mùa xuân và Tết ở Việt Nam.
Phát âm "red cotton tree" như thế nào?
"red cotton tree" có phiên âm IPA /rɛd ˈkɑtən tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red cotton tree"?
Cây hoa đào nở đẹp vào mùa xuân. — The red cotton tree blooms beautifully in spring.