The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây hoa giấy tiếng Anh là gì?

cây hoa giấy tiếng Anh là bougainvillea tree /ˌbuˌgeɪnˈvɪliə tri/. Cây hoa giấy là loại cây thân gỗ nhỏ, có hoa màu rực rỡ, thường được trồng làm cảnh trong vườn hoặc trên ban công.

Hình minh hoạ "cây hoa giấy" tiếng Anh là "bougainvillea tree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bougainvillea tree

Danh từ
/ˌbuˌgeɪnˈvɪliə tri/

Ví dụ câu với cây hoa giấy / bougainvillea tree

  1. 1

    The bougainvillea tree in the garden blooms beautifully every spring.

    Cây hoa giấy trong vườn nở rộ đẹp mắt vào mỗi mùa xuân.

  2. 2

    She decorated her balcony with a vibrant bougainvillea tree.

    Cô trang trí ban công của mình bằng cây hoa giấy rực rỡ.

Ghi chú dùng từ cây hoa giấy

Cây hoa giấy là loại cây cảnh phổ biến, có khả năng leo và ra hoa quanh năm. Các từ liên quan: 'cây leo' (climbing plant), 'hoa' (flower), 'cảnh quan' (landscape).

Video minh hoạ cây hoa giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cây hoa giấy

Câu hỏi thường gặp về "cây hoa giấy"

Cây hoa giấy tiếng Anh là gì?

Cây hoa giấy tiếng Anh là "bougainvillea tree" (danh từ), nghĩa là: Cây hoa giấy là loại cây thân gỗ nhỏ, có hoa màu rực rỡ, thường được trồng làm cảnh trong vườn hoặc trên ban công.

"bougainvillea tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bougainvillea tree" nghĩa tiếng Việt là "cây hoa giấy". Cây hoa giấy là loại cây cảnh phổ biến, có khả năng leo và ra hoa quanh năm.

Phát âm "bougainvillea tree" như thế nào?

"bougainvillea tree" có phiên âm IPA /ˌbuˌgeɪnˈvɪliə tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bougainvillea tree"?

Cây hoa giấy trong vườn nở rộ đẹp mắt vào mỗi mùa xuân. — The bougainvillea tree in the garden blooms beautifully every spring.