Tiếng Việt
Cây kinh giới tiếng Anh là gì?
cây kinh giới tiếng Anh là Vietnamese balm /viɛtnɑˈmis bɑm/. Cây kinh giới là loại cây thảo mộc nhỏ, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam để làm gia vị hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese balm
Ví dụ câu với cây kinh giới / Vietnamese balm
- 1
Tôi thường dùng cây kinh giới để làm món gỏi.
I often use Vietnamese balm to make salads.
- 2
Cây kinh giới có tác dụng làm dịu da và giảm ngứa.
Vietnamese balm has soothing properties for the skin and can reduce itching.
Ghi chú dùng từ cây kinh giới
Cây kinh giới là loại cây gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có tác dụng chữa bệnh. Các từ liên quan: 'gia vị' (spice), 'thuốc' (medicine), 'thảo mộc' (herb).
Video minh hoạ cây kinh giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây kinh giới
Câu hỏi thường gặp về "cây kinh giới"
Cây kinh giới tiếng Anh là gì?
Cây kinh giới tiếng Anh là "Vietnamese balm", nghĩa là: Cây kinh giới là loại cây thảo mộc nhỏ, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam để làm gia vị hoặc thuốc.
"Vietnamese balm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese balm" nghĩa tiếng Việt là "cây kinh giới". Cây kinh giới là loại cây gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có tác dụng chữa bệnh.
Phát âm "Vietnamese balm" như thế nào?
"Vietnamese balm" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis bɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese balm"?
I often use Vietnamese balm to make salads. — Tôi thường dùng cây kinh giới để làm món gỏi.