Tiếng Việt
Son dưỡng tiếng Anh là gì?
son dưỡng tiếng Anh là lip balm /ˈlɪp ˌbɑːm/. Sản phẩm dùng để giữ ẩm và bảo vệ môi khỏi khô nứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lip balm
Ví dụ câu với son dưỡng / lip balm
- 1
Tôi luôn mang theo son dưỡng trong túi xách để dùng khi cần thiết.
I always carry lip balm in my purse for use when needed.
- 2
Son dưỡng giúp môi mềm mại và tránh bị nứt nẻ trong mùa đông.
Lip balm helps keep lips soft and prevents cracking in winter.
Ghi chú dùng từ son dưỡng
Son dưỡng là loại mỹ phẩm dùng để dưỡng ẩm môi, giúp môi không bị khô nứt. Các từ liên quan gồm: 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'chapstick' (son dưỡng môi), 'lipstick' (son môi).
Video minh hoạ son dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với son dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "son dưỡng"
Son dưỡng tiếng Anh là gì?
Son dưỡng tiếng Anh là "lip balm" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để giữ ẩm và bảo vệ môi khỏi khô nứt.
"lip balm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lip balm" nghĩa tiếng Việt là "son dưỡng". Son dưỡng là loại mỹ phẩm dùng để dưỡng ẩm môi, giúp môi không bị khô nứt.
Phát âm "lip balm" như thế nào?
"lip balm" có phiên âm IPA /ˈlɪp ˌbɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lip balm"?
I always carry lip balm in my purse for use when needed. — Tôi luôn mang theo son dưỡng trong túi xách để dùng khi cần thiết.