The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tía tô đất tiếng Anh là gì?

tía tô đất tiếng Anh là lemon balm /ˈlɛmən bælm/. Loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong ẩm thực và y học để làm dịu các vấn đề về tiêu hóa.

Hình minh hoạ "tía tô đất" tiếng Anh là "lemon balm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lemon balm

Danh từ
/ˈlɛmən bælm/

Ví dụ câu với tía tô đất / lemon balm

  1. 1

    Tía tô đất thường được dùng để làm gia vị trong các món ăn Việt Nam.

    Lemon balm is often used to flavor teas and desserts.

  2. 2

    Bạn có thể trồng tía tô đất trong vườn để dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

    Lemon balm can be grown in the garden for medicinal and culinary uses.

Ghi chú dùng từ tía tô đất

Tía tô đất là loại thảo mộc có mùi thơm dễ chịu, liên quan đến các loại thảo mộc như bạc hà (mint) và hương thảo (rosemary).

Video minh hoạ tía tô đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tía tô đất

Câu hỏi thường gặp về "tía tô đất"

Tía tô đất tiếng Anh là gì?

Tía tô đất tiếng Anh là "lemon balm" (danh từ), nghĩa là: Loại thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong ẩm thực và y học để làm dịu các vấn đề về tiêu hóa.

"lemon balm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lemon balm" nghĩa tiếng Việt là "tía tô đất". Tía tô đất là loại thảo mộc có mùi thơm dễ chịu, liên quan đến các loại thảo mộc như bạc hà (mint) và hương thảo (rosemary).

Phát âm "lemon balm" như thế nào?

"lemon balm" có phiên âm IPA /ˈlɛmən bælm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lemon balm"?

Lemon balm is often used to flavor teas and desserts. — Tía tô đất thường được dùng để làm gia vị trong các món ăn Việt Nam.