Tiếng Việt
Cây lương thực tiếng Anh là gì?
cây lương thực tiếng Anh là food crop /fuːd krɒp/. Cây trồng để lấy thực phẩm, như lúa, ngô, khoai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food crop
Ví dụ câu với cây lương thực / food crop
- 1
Người nông dân trồng nhiều cây lương thực để cung cấp cho thị trường.
The farmer grows many food crops to supply the market.
- 2
Lúa là một trong những cây lương thực chính của Việt Nam.
Rice is one of the main food crops in Vietnam.
Ghi chú dùng từ cây lương thực
Cây lương thực là loại cây trồng để lấy thực phẩm. Các từ liên quan: cây trồng (crop), cây thực phẩm (food plant), nông nghiệp (agriculture).
Video minh hoạ cây lương thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây lương thực
Câu hỏi thường gặp về "cây lương thực"
Cây lương thực tiếng Anh là gì?
Cây lương thực tiếng Anh là "food crop", nghĩa là: Cây trồng để lấy thực phẩm, như lúa, ngô, khoai.
"food crop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food crop" nghĩa tiếng Việt là "cây lương thực". Cây lương thực là loại cây trồng để lấy thực phẩm.
Phát âm "food crop" như thế nào?
"food crop" có phiên âm IPA /fuːd krɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food crop"?
The farmer grows many food crops to supply the market. — Người nông dân trồng nhiều cây lương thực để cung cấp cho thị trường.