The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thất bát tiếng Anh là gì?

Thất bát tiếng Anh là Crop failure /krɒp ˈfeɪljər/. Sự thất bại trong mùa vụ trồng trọt, dẫn đến mất mùa hoặc không thu hoạch được gì.

Hình minh hoạ "Thất bát" tiếng Anh là "Crop failure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crop failure

Danh từ
/krɒp ˈfeɪljər/

Ví dụ câu với Thất bát / Crop failure

  1. 1

    The drought caused a crop failure this year.

    Hạn hán đã gây ra thất bát mùa màng năm nay.

  2. 2

    Farmers are worried about the crop failure due to pests.

    Nông dân lo lắng về thất bát mùa màng do sâu bệnh.

Ghi chú dùng từ Thất bát

Thất bát liên quan đến mất mùa, thất thu trong nông nghiệp. Các từ liên quan gồm có 'drought' (hạn hán), 'pests' (sâu bệnh), 'harvest' (thu hoạch).

Video minh hoạ Thất bát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thất bát

Câu hỏi thường gặp về "Thất bát"

Thất bát tiếng Anh là gì?

Thất bát tiếng Anh là "Crop failure" (danh từ), nghĩa là: Sự thất bại trong mùa vụ trồng trọt, dẫn đến mất mùa hoặc không thu hoạch được gì.

"Crop failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crop failure" nghĩa tiếng Việt là "Thất bát". Thất bát liên quan đến mất mùa, thất thu trong nông nghiệp.

Phát âm "Crop failure" như thế nào?

"Crop failure" có phiên âm IPA /krɒp ˈfeɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crop failure"?

Hạn hán đã gây ra thất bát mùa màng năm nay. — The drought caused a crop failure this year.