Tiếng Việt
Lương thực tiếng Anh là gì?
lương thực tiếng Anh là cereal /ˈsɪriəl/. Thực phẩm chính dùng để ăn, thường là các loại ngũ cốc như lúa mì, gạo, bắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cereal
Ví dụ câu với lương thực / cereal
- 1
Tôi ăn cereal vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I eat cereal in the morning to start my day.
- 2
Gạo là loại cereal phổ biến ở Việt Nam.
Rice is a common cereal in Vietnam.
Ghi chú dùng từ lương thực
Lương thực là các loại thực phẩm cung cấp năng lượng chính cho cơ thể, như gạo, lúa mì. Các từ liên quan gồm 'grain' (hạt), 'staple food' (thực phẩm chính), 'cereal grain' (hạt ngũ cốc).
Video minh hoạ lương thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lương thực
Câu hỏi thường gặp về "lương thực"
Lương thực tiếng Anh là gì?
Lương thực tiếng Anh là "cereal" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm chính dùng để ăn, thường là các loại ngũ cốc như lúa mì, gạo, bắp.
"cereal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cereal" nghĩa tiếng Việt là "lương thực". Lương thực là các loại thực phẩm cung cấp năng lượng chính cho cơ thể, như gạo, lúa mì.
Phát âm "cereal" như thế nào?
"cereal" có phiên âm IPA /ˈsɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cereal"?
I eat cereal in the morning to start my day. — Tôi ăn cereal vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.