Tiếng Việt
Cây mãng cầu ta tiếng Anh là gì?
cây mãng cầu ta tiếng Anh là sugar apple tree /ˈʃʊgər ˈæpəl tri/. Cây trồng để lấy quả mãng cầu ta, có lá to và quả hình trứng, vị ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugar apple tree
Ví dụ câu với cây mãng cầu ta / sugar apple tree
- 1
Tôi đã trồng cây mãng cầu ta trong vườn nhà.
I planted a sugar apple tree in my garden.
- 2
Quả của cây mãng cầu ta rất ngon và bổ dưỡng.
The fruit of the sugar apple tree is very delicious and nutritious.
Ghi chú dùng từ cây mãng cầu ta
Cây mãng cầu ta là loại cây ăn quả nhiệt đới, thuộc họ Annonaceae. Các từ liên quan: 'cây ăn quả' (fruit tree), 'quả mãng cầu' (sugar apple fruit), 'trồng trọt' (cultivation).
Video minh hoạ cây mãng cầu ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây mãng cầu ta
Câu hỏi thường gặp về "cây mãng cầu ta"
Cây mãng cầu ta tiếng Anh là gì?
Cây mãng cầu ta tiếng Anh là "sugar apple tree" (danh từ), nghĩa là: Cây trồng để lấy quả mãng cầu ta, có lá to và quả hình trứng, vị ngọt.
"sugar apple tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugar apple tree" nghĩa tiếng Việt là "cây mãng cầu ta". Cây mãng cầu ta là loại cây ăn quả nhiệt đới, thuộc họ Annonaceae.
Phát âm "sugar apple tree" như thế nào?
"sugar apple tree" có phiên âm IPA /ˈʃʊgər ˈæpəl tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugar apple tree"?
I planted a sugar apple tree in my garden. — Tôi đã trồng cây mãng cầu ta trong vườn nhà.