Tiếng Việt
Cây mồng tơi tiếng Anh là gì?
cây mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach /malabar ˈspɪnɪʤ/. Là loại rau ăn lá có thân mềm, lá to, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để nấu canh hoặc xào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
malabar spinach
Ví dụ câu với cây mồng tơi / malabar spinach
- 1
Tôi thích ăn cây mồng tơi trong món canh cua.
I like to include malabar spinach in crab soup.
- 2
Cây mồng tơi dễ trồng và phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.
Malabar spinach is easy to grow and thrives in tropical climates.
Ghi chú dùng từ cây mồng tơi
Cây mồng tơi còn gọi là rau mồng tơi, là loại rau lá xanh thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: rau muống (water spinach), cải bó xôi (spinach), và rau dền (amaranth).
Video minh hoạ cây mồng tơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây mồng tơi
- câytree
- mồngcrest
- muốngWater spinach
- mùng tơiMalabar spinach
- rau muốngwater spinach
- cải bó xôispinach
- rau mồng tơimalabar spinach
- cây rau muốngwater spinach
- gỏi rau muốngVietnamese water spinach salad
- Rau muống luộcBoiled water spinach
- rau muống xào tỏistir-fried water spinach with garlic
- canh chua rau muốngsweet and sour fish soup with water spinach
Câu hỏi thường gặp về "cây mồng tơi"
Cây mồng tơi tiếng Anh là gì?
Cây mồng tơi tiếng Anh là "malabar spinach", nghĩa là: Là loại rau ăn lá có thân mềm, lá to, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam để nấu canh hoặc xào.
"malabar spinach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"malabar spinach" nghĩa tiếng Việt là "cây mồng tơi". Cây mồng tơi còn gọi là rau mồng tơi, là loại rau lá xanh thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "malabar spinach" như thế nào?
"malabar spinach" có phiên âm IPA /malabar ˈspɪnɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "malabar spinach"?
I like to include malabar spinach in crab soup. — Tôi thích ăn cây mồng tơi trong món canh cua.