Tiếng Việt
Rau mồng tơi tiếng Anh là gì?
rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach /malabar ˈspɪnɪʤ/. Rau mồng tơi là loại rau lá xanh, thường dùng trong các món canh và xào, có vị chua nhẹ và tính mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
malabar spinach
Ví dụ câu với rau mồng tơi / malabar spinach
- 1
Tôi thích ăn rau mồng tơi trong các món canh.
I like to include malabar spinach in my soups.
- 2
Rau mồng tơi giúp giải nhiệt vào ngày nóng.
Malabar spinach helps cool the body during hot days.
Ghi chú dùng từ rau mồng tơi
Rau mồng tơi là loại rau lá mềm, giàu chất xơ và vitamin. Các từ liên quan: 'rau cải' (cabbage), 'rau muống' (water spinach), 'rau dền' (amaranth).
Video minh hoạ rau mồng tơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rau mồng tơi
- rauvegetable
- mồngcrest
- muốngWater spinach
- mùng tơiMalabar spinach
- rau muốngwater spinach
- cải bó xôispinach
- cây mồng tơimalabar spinach
- cây rau muốngwater spinach
- gỏi rau muốngVietnamese water spinach salad
- Rau muống luộcBoiled water spinach
- rau muống xào tỏistir-fried water spinach with garlic
- canh chua rau muốngsweet and sour fish soup with water spinach
Câu hỏi thường gặp về "rau mồng tơi"
Rau mồng tơi tiếng Anh là gì?
Rau mồng tơi tiếng Anh là "malabar spinach" (danh từ), nghĩa là: Rau mồng tơi là loại rau lá xanh, thường dùng trong các món canh và xào, có vị chua nhẹ và tính mát.
"malabar spinach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"malabar spinach" nghĩa tiếng Việt là "rau mồng tơi". Rau mồng tơi là loại rau lá mềm, giàu chất xơ và vitamin.
Phát âm "malabar spinach" như thế nào?
"malabar spinach" có phiên âm IPA /malabar ˈspɪnɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "malabar spinach"?
I like to include malabar spinach in my soups. — Tôi thích ăn rau mồng tơi trong các món canh.