The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cải bó xôi tiếng Anh là gì?

cải bó xôi tiếng Anh là spinach /ˈspɪnəʧ/. Rau chân vịt, loại rau lá xanh thường dùng trong ẩm thực, giàu chất xơ và vitamin.

Hình minh hoạ "cải bó xôi" tiếng Anh là "spinach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spinach

/ˈspɪnəʧ/

Ví dụ câu với cải bó xôi / spinach

  1. 1

    Tôi thích ăn cải bó xôi trong món súp của mình.

    I like to add spinach to my soup.

  2. 2

    Cải bó xôi là nguồn cung cấp sắt tốt cho sức khỏe.

    Spinach is a good source of iron.

Ghi chú dùng từ cải bó xôi

Cải bó xôi là loại rau lá xanh, thường dùng trong các món ăn châu Âu và châu Á. Các từ liên quan: 'kale' (cải xoăn), 'lettuce' (xà lách), 'collard greens' (rau chân vịt).

Video minh hoạ cải bó xôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cải bó xôi

Câu hỏi thường gặp về "cải bó xôi"

Cải bó xôi tiếng Anh là gì?

Cải bó xôi tiếng Anh là "spinach", nghĩa là: Rau chân vịt, loại rau lá xanh thường dùng trong ẩm thực, giàu chất xơ và vitamin.

"spinach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spinach" nghĩa tiếng Việt là "cải bó xôi". Cải bó xôi là loại rau lá xanh, thường dùng trong các món ăn châu Âu và châu Á.

Phát âm "spinach" như thế nào?

"spinach" có phiên âm IPA /ˈspɪnəʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spinach"?

I like to add spinach to my soup. — Tôi thích ăn cải bó xôi trong món súp của mình.