Tiếng Việt
Mùng tơi tiếng Anh là gì?
mùng tơi tiếng Anh là Malabar spinach /ˈmæləbɑːr ˈspɪnɪtʃ/. Là loại rau xanh mọc leo, có lá to, thường dùng trong các món xào hoặc canh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malabar spinach
Ví dụ câu với mùng tơi / Malabar spinach
- 1
Mình thích ăn mùng tơi trong món canh cua.
I like to include Malabar spinach in my crab soup.
- 2
Mùng tơi giúp bổ sung chất xơ cho bữa ăn hàng ngày.
Malabar spinach helps add fiber to your daily diet.
Ghi chú dùng từ mùng tơi
Mùng tơi là loại rau phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ rau dền. Các từ liên quan: 'rau xanh' (green leafy vegetable), 'rau dền' (amaranth), 'xào' (stir-fry).
Video minh hoạ mùng tơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùng tơi
- mùnglunar day
- muốngWater spinach
- mùng 1the first day of the lunar month
- mùng 2the second day of the lunar month
- mùng 3the third day of the lunar month
- mùng 4the fourth day of the lunar month
- mùng 5the fifth day of the lunar month
- Mùng ngủBed net
- Mùng chụpMosquito net
- rau muốngwater spinach
- cải bó xôispinach
- cây mồng tơimalabar spinach
Câu hỏi thường gặp về "mùng tơi"
Mùng tơi tiếng Anh là gì?
Mùng tơi tiếng Anh là "Malabar spinach" (danh từ), nghĩa là: Là loại rau xanh mọc leo, có lá to, thường dùng trong các món xào hoặc canh.
"Malabar spinach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malabar spinach" nghĩa tiếng Việt là "mùng tơi". Mùng tơi là loại rau phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ rau dền.
Phát âm "Malabar spinach" như thế nào?
"Malabar spinach" có phiên âm IPA /ˈmæləbɑːr ˈspɪnɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malabar spinach"?
I like to include Malabar spinach in my crab soup. — Mình thích ăn mùng tơi trong món canh cua.