The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây nước nóng lạnh tiếng Anh là gì?

Cây nước nóng lạnh tiếng Anh là Water cooler /ˈwɔːtər ˈkuːlər/. Máy pha nước nóng và lạnh để uống tại nơi làm việc hoặc công cộng.

Hình minh hoạ "Cây nước nóng lạnh" tiếng Anh là "Water cooler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Water cooler

Danh từ
/ˈwɔːtər ˈkuːlər/

Ví dụ câu với Cây nước nóng lạnh / Water cooler

  1. 1

    Tôi đã lấy nước từ cây nước nóng lạnh trong phòng họp.

    I got some water from the water cooler in the meeting room.

  2. 2

    Cây nước nóng lạnh giúp mọi người dễ dàng có nước uống mát hoặc nóng.

    The water cooler helps everyone easily get cold or hot drinking water.

Ghi chú dùng từ Cây nước nóng lạnh

Cây nước nóng lạnh là thiết bị cung cấp nước nóng và lạnh cho người dùng. Các thuật ngữ liên quan: 'dispenser' (máy phân phối), 'bottle' (chai nước), 'filter' (bộ lọc).

Video minh hoạ Cây nước nóng lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cây nước nóng lạnh

Câu hỏi thường gặp về "Cây nước nóng lạnh"

Cây nước nóng lạnh tiếng Anh là gì?

Cây nước nóng lạnh tiếng Anh là "Water cooler" (danh từ), nghĩa là: Máy pha nước nóng và lạnh để uống tại nơi làm việc hoặc công cộng.

"Water cooler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Water cooler" nghĩa tiếng Việt là "Cây nước nóng lạnh". Cây nước nóng lạnh là thiết bị cung cấp nước nóng và lạnh cho người dùng.

Phát âm "Water cooler" như thế nào?

"Water cooler" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈkuːlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Water cooler"?

I got some water from the water cooler in the meeting room. — Tôi đã lấy nước từ cây nước nóng lạnh trong phòng họp.